TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вовсю́

vovsjú[vɐfˈsʲu] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вовсю́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вовсю́ nghĩa là cật lực, hết sức.

Nghĩa của вовсю́

Phó từ

  1. Cật lực, hết sức, hết hơi; (очень сильно) rất dữ.
    • гнать лошаде́й вовсю́thúc ngựa chạy cật lực
    • со́лце поли́т вовсю́nắng nung nấu, nắng gay gắt, nắng như thiêu như đốt

Câu hỏi thường gặp

вовсю nghĩa là gì?

вовсю (phó từ) nghĩa là cật lực, hết sức.

вовсю đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вовсю́ (phiên âm Latinh vovsjú, IPA [vɐfˈsʲu]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.