TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водвори́ть

thể hoàn thành
vodvorítʹ[vədvɐˈrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водвори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водвори́ть nghĩa là đưa đến ở, bắt đến ở.

Nghĩa của водвори́ть

Thể hoàn thành của водворя́ть.

Động từ

  1. Đưa... đến ở, bắt... đến ở; (на прежнее место) bắt... trở về, bắt... quay trở lại.

Cặp thể của водвори́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ водвори́ть

NgôiTương lai
яводворю́
тыводвори́шь
он / она́ / оно́водвори́т
мыводвори́м
выводвори́те
они́водворя́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)водвори́л
Giống cái (она́)водвори́ла
Giống trung (оно́)водвори́ло
Số nhiều (они́)водвори́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)водвори́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)водвори́те

Câu hỏi thường gặp

водворить nghĩa là gì?

водворить (động từ) nghĩa là đưa đến ở, bắt đến ở.

водворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водвори́ть (phiên âm Latinh vodvorítʹ, IPA [vədvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.