водвори́ть
Dấu sắc trên водвори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
водвори́ть nghĩa là đưa đến ở, bắt đến ở.
Nghĩa của водвори́ть
Thể hoàn thành của водворя́ть.
Động từ
- Đưa... đến ở, bắt... đến ở; (на прежнее место) bắt... trở về, bắt... quay trở lại.
Cặp thể của водвори́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ водвори́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | водворю́ |
| ты | водвори́шь |
| он / она́ / оно́ | водвори́т |
| мы | водвори́м |
| вы | водвори́те |
| они́ | водворя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | водвори́л |
| Giống cái (она́) | водвори́ла |
| Giống trung (оно́) | водвори́ло |
| Số nhiều (они́) | водвори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | водвори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | водвори́те |
Câu hỏi thường gặp
водворить nghĩa là gì?
водворить (động từ) nghĩa là đưa đến ở, bắt đến ở.
водворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là водвори́ть (phiên âm Latinh vodvorítʹ, IPA [vədvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.