водворя́ть
Dấu sắc trên водворя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
водворя́ть nghĩa là đưa đến ở, bắt đến ở.
Nghĩa của водворя́ть
Động từ
- Đưa... đến ở, bắt... đến ở; (на прежнее место) bắt... trở về, bắt... quay trở lại.
- водворя́ть поря́докlập lại trật tự
Cặp thể của водворя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ водворя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | водворя́ю |
| ты | водворя́ешь |
| он / она́ / оно́ | водворя́ет |
| мы | водворя́ем |
| вы | водворя́ете |
| они́ | водворя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + водворять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | водворя́л |
| Giống cái (она́) | водворя́ла |
| Giống trung (оно́) | водворя́ло |
| Số nhiều (они́) | водворя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | водворя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | водворя́йте |
Câu hỏi thường gặp
водворять nghĩa là gì?
водворять (động từ) nghĩa là đưa đến ở, bắt đến ở.
водворять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là водворя́ть (phiên âm Latinh vodvorjátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.