TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водеви́ль

giống đựcbất động vật
vodevílʹ[vədʲɪˈvʲilʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водеви́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водеви́ль nghĩa là hài kịch thông tục, kịch vui.

Nghĩa của водеви́ль

Danh từ

  1. Hài kịch thông tục, kịch vui.

Biến cách của водеви́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водеви́льводеви́ли
Sinh cách кого? чего?водеви́ляводеви́лей
Tặng cách кому? чему?водеви́люводеви́лям
Đối cách кого? что?водеви́льводеви́ли
Công cụ cách кем? чем?водеви́лемводеви́лями
Giới cách о ком? о чём?водеви́леводеви́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водевиль nghĩa là gì?

водевиль (danh từ) nghĩa là hài kịch thông tục, kịch vui.

водевиль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водеви́ль (phiên âm Latinh vodevílʹ, IPA [vədʲɪˈvʲilʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.