водворя́ться
Dấu sắc trên водворя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
водворя́ться nghĩa là dọn đến ở.
Nghĩa của водворя́ться
Động từ
- Dọn đến ở; (самовольно) xông đến ở, xộc vào ở.
- наконе́ц водвори́лся поря́докcuối cùng trật tự được lập lại
- водвори́лась тишина́[sự] im lặng trở lại
Cặp thể của водворя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ водворя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | водворя́юсь |
| ты | водворя́ешься |
| он / она́ / оно́ | водворя́ется |
| мы | водворя́емся |
| вы | водворя́етесь |
| они́ | водворя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + водворяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | водворя́лся |
| Giống cái (она́) | водворя́лась |
| Giống trung (оно́) | водворя́лось |
| Số nhiều (они́) | водворя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | водворя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | водворя́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
водворяться nghĩa là gì?
водворяться (động từ) nghĩa là dọn đến ở.
водворяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là водворя́ться (phiên âm Latinh vodvorjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.