TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водворя́ться

thể chưa hoàn thành
vodvorjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водворя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водворя́ться nghĩa là dọn đến ở.

Nghĩa của водворя́ться

Động từ

  1. Dọn đến ở; (самовольно) xông đến ở, xộc vào ở.
    • наконе́ц водвори́лся поря́докcuối cùng trật tự được lập lại
    • водвори́лась тишина́[sự] im lặng trở lại

Cặp thể của водворя́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ водворя́ться

NgôiHiện tại
яводворя́юсь
тыводворя́ешься
он / она́ / оно́водворя́ется
мыводворя́емся
выводворя́етесь
они́водворя́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + водворяться.

Quá khứ

Giống đực (он)водворя́лся
Giống cái (она́)водворя́лась
Giống trung (оно́)водворя́лось
Số nhiều (они́)водворя́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)водворя́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)водворя́йтесь

Câu hỏi thường gặp

водворяться nghĩa là gì?

водворяться (động từ) nghĩa là dọn đến ở.

водворяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водворя́ться (phiên âm Latinh vodvorjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.