води́тель
Dấu sắc trên води́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
води́тель nghĩa là người lái xe, người tài xế.
Nghĩa của води́тель
Danh từ
- Người lái xe, người tài xế, người lái.
- води́тель автомаши́ныngười tài xế, người lái ô tô
Biến cách của води́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | води́тель | води́тели |
| Sinh cách кого? чего? | води́теля | води́телей |
| Tặng cách кому? чему? | води́телю | води́телям |
| Đối cách кого? что? | води́теля | води́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | води́телем | води́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | води́теле | води́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với води́тель
Đồng nghĩa
Họ từ của води́тель
Câu ví dụ với води́тель
- Фома - водитель грузовика. Tom là tài xế xa tải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2802569
- Фома работает водителем грузовика. Tom là tài xế xa tải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2802571
- Если вы едете ночью, вам следует остерегаться пьяных водителей. Nếu bạn lái xe vào ban đêm, bạn nên đề phòng những tài xế say rượu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2839629
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
водитель nghĩa là gì?
водитель (danh từ) nghĩa là người lái xe, người tài xế.
водитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là води́тель (phiên âm Latinh vodítelʹ, IPA [vɐˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.