TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́дка

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
vódka[ˈvotkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́дка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́дка nghĩa là rượu vốt-ca, rượu trắng.

Nghĩa của во́дка

Danh từ

  1. Rượu vốt-ca, rượu trắng.

Biến cách của во́дка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́дкаво́дки
Sinh cách кого? чего?во́дкиво́док
Tặng cách кому? чему?во́дкево́дкам
Đối cách кого? что?во́дкуво́дки
Công cụ cách кем? чем?во́дкойво́дками
Giới cách о ком? о чём?во́дкево́дках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với во́дка

  • Они дали ему стакан с апельсиновым соком, заправленным водкой. Họ đã đưa cho anh ấy một ly nước cam pha với rượu vodka. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5138002

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

водка nghĩa là gì?

водка (danh từ) nghĩa là rượu vốt-ca, rượu trắng.

водка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́дка (phiên âm Latinh vódka, IPA [ˈvotkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.