TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водобоя́знь

giống cáibất động vật
vodobojáznʹ[vədəbɐˈjæzʲnʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водобоя́знь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водобоя́знь nghĩa là chứng sợ nước.

Nghĩa của водобоя́знь

Danh từ

  1. Chứng sợ nước (bệnh dại).

Biến cách của водобоя́знь (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?водобоя́знь
Sinh cách кого? чего?водобоя́зни
Tặng cách кому? чему?водобоя́зни
Đối cách кого? что?водобоя́знь
Công cụ cách кем? чем?водобоя́знью
Giới cách о ком? о чём?водобоя́зни

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водобоязнь nghĩa là gì?

водобоязнь (danh từ) nghĩa là chứng sợ nước.

водобоязнь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водобоя́знь (phiên âm Latinh vodobojáznʹ, IPA [vədəbɐˈjæzʲnʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.