водоворо́т
Dấu sắc trên водоворо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
водоворо́т nghĩa là chỗ nước xoáy, xoáy nước.
Nghĩa của водоворо́т
Danh từ
- Chỗ nước xoáy, xoáy nước.
- перен.cơn lốc
Biến cách của водоворо́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | водоворо́т | водоворо́ты |
| Sinh cách кого? чего? | водоворо́та | водоворо́тов |
| Tặng cách кому? чему? | водоворо́ту | водоворо́там |
| Đối cách кого? что? | водоворо́т | водоворо́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | водоворо́том | водоворо́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | водоворо́те | водоворо́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
водоворот nghĩa là gì?
водоворот (danh từ) nghĩa là chỗ nước xoáy, xoáy nước.
водоворот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là водоворо́т (phiên âm Latinh vodovorót, IPA [vədəvɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.