TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водоворо́т

giống đựcbất động vật
vodovorót[vədəvɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водоворо́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водоворо́т nghĩa là chỗ nước xoáy, xoáy nước.

Nghĩa của водоворо́т

Danh từ

  1. Chỗ nước xoáy, xoáy nước.
    • перен.cơn lốc

Biến cách của водоворо́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водоворо́тводоворо́ты
Sinh cách кого? чего?водоворо́таводоворо́тов
Tặng cách кому? чему?водоворо́туводоворо́там
Đối cách кого? что?водоворо́тводоворо́ты
Công cụ cách кем? чем?водоворо́томводоворо́тами
Giới cách о ком? о чём?водоворо́теводоворо́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водоворот nghĩa là gì?

водоворот (danh từ) nghĩa là chỗ nước xoáy, xoáy nước.

водоворот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водоворо́т (phiên âm Latinh vodovorót, IPA [vədəvɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.