TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водово́з

giống đựcbất động vật
vodovóz[vədɐˈvos] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водово́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водово́з nghĩa là người chở nước.

Nghĩa của водово́з

Danh từ

  1. Người [đánh xe ngựa] chở nước.

Biến cách của водово́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водово́зводово́зы
Sinh cách кого? чего?водово́заводово́зов
Tặng cách кому? чему?водово́зуводово́зам
Đối cách кого? что?водово́зводово́зы
Công cụ cách кем? чем?водово́зомводово́зами
Giới cách о ком? о чём?водово́зеводово́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водовоз nghĩa là gì?

водовоз (danh từ) nghĩa là người chở nước.

водовоз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водово́з (phiên âm Latinh vodovóz, IPA [vədɐˈvos]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.