TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водола́з

giống đựcđộng vật
vodoláz[vədɐˈɫas] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водола́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водола́з nghĩa là người thợ lặn.

Nghĩa của водола́з

Danh từ

  1. Người thợ lặn.

Biến cách của водола́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водола́зводола́зы
Sinh cách кого? чего?водола́заводола́зов
Tặng cách кому? чему?водола́зуводола́зам
Đối cách кого? что?водола́заводола́зов
Công cụ cách кем? чем?водола́зомводола́зами
Giới cách о ком? о чём?водола́зеводола́зах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

водолаз nghĩa là gì?

водолаз (danh từ) nghĩa là người thợ lặn.

водолаз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водола́з (phiên âm Latinh vodoláz, IPA [vədɐˈɫas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.