водонепроница́емый
Dấu sắc trên водонепроница́емый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
водонепроница́емый nghĩa là không thấm nước, không ngấm nước.
Nghĩa của водонепроница́емый
Tính từ
- Không thấm nước, không ngấm nước.
Biến cách của водонепроница́емый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | водонепроница́емый | водонепроница́емое | водонепроница́емая | водонепроница́емые |
| Sinh cách | водонепроница́емого | водонепроница́емого | водонепроница́емой | водонепроница́емых |
| Tặng cách | водонепроница́емому | водонепроница́емому | водонепроница́емой | водонепроница́емым |
| Đối cách | водонепроница́емый / водонепроница́емого | водонепроница́емое | водонепроница́емую | водонепроница́емые / водонепроница́емых |
| Công cụ cách | водонепроница́емым | водонепроница́емым | водонепроница́емой | водонепроница́емыми |
| Giới cách | водонепроница́емом | водонепроница́емом | водонепроница́емой | водонепроница́емых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu ví dụ với водонепроница́емый
- Это водонепроницаемые часы. Đây là đồng hồ chống vô nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #692586
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
водонепроницаемый nghĩa là gì?
водонепроницаемый (tính từ) nghĩa là không thấm nước, không ngấm nước.
водонепроницаемый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là водонепроница́емый (phiên âm Latinh vodonepronicájemyj, IPA [vədənʲɪprənʲɪˈt͡sa(j)ɪmɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.