TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водолазый

vodolazyj giọng máy của trình duyệt

водолазый nghĩa là Thuộc về thợ lặn.

Nghĩa của водолазый

Tính từ

  1. Thuộc về thợ lặn.
    • водолазый костю́мáo lặn

Câu hỏi thường gặp

водолазый nghĩa là gì?

водолазый (tính từ) nghĩa là Thuộc về thợ lặn.

водолазый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водолазый (phiên âm Latinh vodolazyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.