TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водолече́бница

giống cáibất động vật
vodolečébnica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водолече́бница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водолече́бница nghĩa là khoa thủy lý.

Nghĩa của водолече́бница

Danh từ

  1. Cơ sở thủy liệu pháp, khoa thủy lý.

Biến cách của водолече́бница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водолече́бницаводолече́бницы
Sinh cách кого? чего?водолече́бницыводолече́бниц
Tặng cách кому? чему?водолече́бницеводолече́бницам
Đối cách кого? что?водолече́бницуводолече́бницы
Công cụ cách кем? чем?водолече́бницейводолече́бницами
Giới cách о ком? о чём?водолече́бницеводолече́бницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водолечебница nghĩa là gì?

водолечебница (danh từ) nghĩa là khoa thủy lý.

водолечебница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водолече́бница (phiên âm Latinh vodolečébnica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.