TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водолече́ние

giống trungbất động vật
vodolečénije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водолече́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водолече́ние nghĩa là thủy liệu pháp, liệu pháp nước.

Nghĩa của водолече́ние

Danh từ

  1. Thủy liệu pháp, liệu pháp nước.

Biến cách của водолече́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водолече́ниеводолече́ния
Sinh cách кого? чего?водолече́нияводолече́ний
Tặng cách кому? чему?водолече́ниюводолече́ниям
Đối cách кого? что?водолече́ниеводолече́ния
Công cụ cách кем? чем?водолече́ниемводолече́ниями
Giới cách о ком? о чём?водолече́нииводолече́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водолечение nghĩa là gì?

водолечение (danh từ) nghĩa là thủy liệu pháp, liệu pháp nước.

водолечение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водолече́ние (phiên âm Latinh vodolečénije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.