водоме́р
giống đựcbất động vật
vodomér
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên водоме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
водоме́р nghĩa là thủy kế, thủy lượng kế.
Nghĩa của водоме́р
Danh từ
- Thủy kế, thủy lượng kế, dụng cụ (đồng hồ) đo nước.
Biến cách của водоме́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | водоме́р | водоме́ры |
| Sinh cách кого? чего? | водоме́ра | водоме́ров |
| Tặng cách кому? чему? | водоме́ру | водоме́рам |
| Đối cách кого? что? | водоме́р | водоме́ры |
| Công cụ cách кем? чем? | водоме́ром | водоме́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | водоме́ре | водоме́рах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
водомер nghĩa là gì?
водомер (danh từ) nghĩa là thủy kế, thủy lượng kế.
водомер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là водоме́р (phiên âm Latinh vodomér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.