TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водоме́р

giống đựcbất động vật
vodomér giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водоме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водоме́р nghĩa là thủy kế, thủy lượng kế.

Nghĩa của водоме́р

Danh từ

  1. Thủy kế, thủy lượng kế, dụng cụ (đồng hồ) đo nước.

Biến cách của водоме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водоме́рводоме́ры
Sinh cách кого? чего?водоме́раводоме́ров
Tặng cách кому? чему?водоме́руводоме́рам
Đối cách кого? что?водоме́рводоме́ры
Công cụ cách кем? чем?водоме́ромводоме́рами
Giới cách о ком? о чём?водоме́реводоме́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водомер nghĩa là gì?

водомер (danh từ) nghĩa là thủy kế, thủy lượng kế.

водомер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водоме́р (phiên âm Latinh vodomér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.