TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водоразде́л

giống đựcbất động vật
vodorazdél[vədərɐzʲˈdʲeɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водоразде́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водоразде́л nghĩa là đường chia nước, đường phân thủy.

Nghĩa của водоразде́л

Danh từ

  1. Đường chia nước, đường phân thủy, phân thủy tuyến.

Biến cách của водоразде́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водоразде́лводоразде́лы
Sinh cách кого? чего?водоразде́лаводоразде́лов
Tặng cách кому? чему?водоразде́луводоразде́лам
Đối cách кого? что?водоразде́лводоразде́лы
Công cụ cách кем? чем?водоразде́ломводоразде́лами
Giới cách о ком? о чём?водоразде́леводоразде́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водораздел nghĩa là gì?

водораздел (danh từ) nghĩa là đường chia nước, đường phân thủy.

водораздел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водоразде́л (phiên âm Latinh vodorazdél, IPA [vədərɐzʲˈdʲeɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.