TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водоро́д

giống đựcbất động vật
vodoród[vədɐˈrot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водоро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водоро́д nghĩa là hiđrô, hi-đrô.

Nghĩa của водоро́д

Danh từ

  1. Hiđrô, hi-đrô, hyđrô, hy-đrô, khinh khí, hiđro.

Biến cách của водоро́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водоро́дводоро́ды
Sinh cách кого? чего?водоро́даводоро́дов
Tặng cách кому? чему?водоро́дуводоро́дам
Đối cách кого? что?водоро́дводоро́ды
Công cụ cách кем? чем?водоро́домводоро́дами
Giới cách о ком? о чём?водоро́деводоро́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водород nghĩa là gì?

водород (danh từ) nghĩa là hiđrô, hi-đrô.

водород đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водоро́д (phiên âm Latinh vodoród, IPA [vədɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.