водоро́д
giống đựcbất động vật
vodoród[vədɐˈrot]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên водоро́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
водоро́д nghĩa là hiđrô, hi-đrô.
Nghĩa của водоро́д
Danh từ
- Hiđrô, hi-đrô, hyđrô, hy-đrô, khinh khí, hiđro.
Biến cách của водоро́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | водоро́д | водоро́ды |
| Sinh cách кого? чего? | водоро́да | водоро́дов |
| Tặng cách кому? чему? | водоро́ду | водоро́дам |
| Đối cách кого? что? | водоро́д | водоро́ды |
| Công cụ cách кем? чем? | водоро́дом | водоро́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | водоро́де | водоро́дах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
водород nghĩa là gì?
водород (danh từ) nghĩa là hiđrô, hi-đrô.
водород đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là водоро́д (phiên âm Latinh vodoród, IPA [vədɐˈrot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.