TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́доросль

giống cáibất động vật
vódoroslʹ[ˈvod(ə)rəs⁽ʲ⁾lʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́доросль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́доросль nghĩa là tảo, rong.

Nghĩa của во́доросль

Danh từ

  1. Tảo, rong, rong tảo (Algae).

Biến cách của во́доросль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́доросльво́доросли
Sinh cách кого? чего?во́доросливо́дорослей
Tặng cách кому? чему?во́доросливо́дорослям
Đối cách кого? что?во́доросльво́доросли
Công cụ cách кем? чем?во́доросльюво́дорослями
Giới cách о ком? о чём?во́доросливо́дорослях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водоросль nghĩa là gì?

водоросль (danh từ) nghĩa là tảo, rong.

водоросль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́доросль (phiên âm Latinh vódoroslʹ, IPA [ˈvod(ə)rəs⁽ʲ⁾lʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.