водосто́к
Dấu sắc trên водосто́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
водосто́к nghĩa là ống tháo nước, ống máng, máng, rãnh.
Nghĩa của водосто́к
Danh từ
- труба Ống tháo nước, ống máng, ống xối.
- жёлоб Máng, rãnh, cống.
Biến cách của водосто́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | водосто́к | водосто́ки |
| Sinh cách кого? чего? | водосто́ка | водосто́ков |
| Tặng cách кому? чему? | водосто́ку | водосто́кам |
| Đối cách кого? что? | водосто́к | водосто́ки |
| Công cụ cách кем? чем? | водосто́ком | водосто́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | водосто́ке | водосто́ках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
водосток nghĩa là gì?
водосток (danh từ) nghĩa là ống tháo nước, ống máng, máng, rãnh.
водосток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là водосто́к (phiên âm Latinh vodostók, IPA [vədɐˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.