TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водосто́к

giống đựcbất động vật
vodostók[vədɐˈstok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водосто́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водосто́к nghĩa là ống tháo nước, ống máng, máng, rãnh.

Nghĩa của водосто́к

Danh từ

  1. труба Ống tháo nước, ống máng, ống xối.
  2. жёлоб Máng, rãnh, cống.

Biến cách của водосто́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водосто́кводосто́ки
Sinh cách кого? чего?водосто́каводосто́ков
Tặng cách кому? чему?водосто́куводосто́кам
Đối cách кого? что?водосто́кводосто́ки
Công cụ cách кем? чем?водосто́комводосто́ками
Giới cách о ком? о чём?водосто́кеводосто́ках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водосток nghĩa là gì?

водосток (danh từ) nghĩa là ống tháo nước, ống máng, máng, rãnh.

водосток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водосто́к (phiên âm Latinh vodostók, IPA [vədɐˈstok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.