TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водоснабже́ние

giống trungbất động vật
vodosnabžénije[vədəsnɐbˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водоснабже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водоснабже́ние nghĩa là sự cung cấp nước, tiếp tế nước.

Nghĩa của водоснабже́ние

Danh từ

  1. Sự cung cấp nước, tiếp tế nước.

Biến cách của водоснабже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водоснабже́ниеводоснабже́ния
Sinh cách кого? чего?водоснабже́нияводоснабже́ний
Tặng cách кому? чему?водоснабже́ниюводоснабже́ниям
Đối cách кого? что?водоснабже́ниеводоснабже́ния
Công cụ cách кем? чем?водоснабже́ниемводоснабже́ниями
Giới cách о ком? о чём?водоснабже́нииводоснабже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водоснабжение nghĩa là gì?

водоснабжение (danh từ) nghĩa là sự cung cấp nước, tiếp tế nước.

водоснабжение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водоснабже́ние (phiên âm Latinh vodosnabžénije, IPA [vədəsnɐbˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.