TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водружа́ть

thể chưa hoàn thành
vodružátʹ[vədrʊˈʐatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водружа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водружа́ть nghĩa là cắm, dựng lên.

Nghĩa của водружа́ть

Động từ

  1. Cắm, dựng... lên, đặt... lên.
    • водружа́ть флагcắm cờ

Cặp thể của водружа́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ водружа́ть

NgôiHiện tại
яводружа́ю
тыводружа́ешь
он / она́ / оно́водружа́ет
мыводружа́ем
выводружа́ете
они́водружа́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + водружать.

Quá khứ

Giống đực (он)водружа́л
Giống cái (она́)водружа́ла
Giống trung (оно́)водружа́ло
Số nhiều (они́)водружа́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)водружа́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)водружа́йте

Câu hỏi thường gặp

водружать nghĩa là gì?

водружать (động từ) nghĩa là cắm, dựng lên.

водружать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водружа́ть (phiên âm Latinh vodružátʹ, IPA [vədrʊˈʐatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.