водрузи́ть
Dấu sắc trên водрузи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
водрузи́ть nghĩa là cắm, dựng lên.
Nghĩa của водрузи́ть
Thể hoàn thành của водружа́ть.
Động từ
- Cắm, dựng... lên, đặt... lên.
Cặp thể của водрузи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ водрузи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | водружу́ |
| ты | водрузи́шь |
| он / она́ / оно́ | водрузи́т |
| мы | водрузи́м |
| вы | водрузи́те |
| они́ | водрузя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | водрузи́л |
| Giống cái (она́) | водрузи́ла |
| Giống trung (оно́) | водрузи́ло |
| Số nhiều (они́) | водрузи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | водрузи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | водрузи́те |
Câu hỏi thường gặp
водрузить nghĩa là gì?
водрузить (động từ) nghĩa là cắm, dựng lên.
водрузить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là водрузи́ть (phiên âm Latinh vodruzítʹ, IPA [vədrʊˈzʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.