водяни́стый
Dấu sắc trên водяни́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
водяни́стый nghĩa là có nhiều nước, ủng nước, không sắc, vô sắc.
Nghĩa của водяни́стый
Tính từ
- Có nhiều nước, quá nhiều nước, ủng nước, loãng.
- водяни́стые черни́лаmực loãng
- бесцветный Không sắc, vô sắc, không màu.
Biến cách của водяни́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | водяни́стый | водяни́стое | водяни́стая | водяни́стые |
| Sinh cách | водяни́стого | водяни́стого | водяни́стой | водяни́стых |
| Tặng cách | водяни́стому | водяни́стому | водяни́стой | водяни́стым |
| Đối cách | водяни́стый / водяни́стого | водяни́стое | водяни́стую | водяни́стые / водяни́стых |
| Công cụ cách | водяни́стым | водяни́стым | водяни́стой | водяни́стыми |
| Giới cách | водяни́стом | водяни́стом | водяни́стой | водяни́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của водяни́стый
Câu hỏi thường gặp
водянистый nghĩa là gì?
водянистый (tính từ) nghĩa là có nhiều nước, ủng nước, không sắc, vô sắc.
водянистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là водяни́стый (phiên âm Latinh vodjanístyj, IPA [vədʲɪˈnʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.