TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

водя́нка

giống cáibất động vật
vodjánka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên водя́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

водя́нка nghĩa là bệnh phù, phù thũng.

Nghĩa của водя́нка

Danh từ

  1. Bệnh phù, phù thũng, thủy thũng.
    • водянка головно́го мо́згаtràn dịch não

Biến cách của водя́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?водя́нкаводя́нки
Sinh cách кого? чего?водя́нкиводя́нок
Tặng cách кому? чему?водя́нкеводя́нкам
Đối cách кого? что?водя́нкуводя́нки
Công cụ cách кем? чем?водя́нкойводя́нками
Giới cách о ком? о чём?водя́нкеводя́нках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

водянка nghĩa là gì?

водянка (danh từ) nghĩa là bệnh phù, phù thũng.

водянка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là водя́нка (phiên âm Latinh vodjánka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.