TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повоева́ть

thể hoàn thành
povojevátʹ[pəvə(j)ɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повоева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повоева́ть nghĩa là chiến đấu, đánh đấm.

Nghĩa của повоева́ть

Động từ

  1. Chiến đấu, đánh đấm, đánh chác.

Cặp thể của повоева́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повоева́ть

NgôiTương lai
яповою́ю
тыповою́ешь
он / она́ / оно́повою́ет
мыповою́ем
выповою́ете
они́повою́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повоева́л
Giống cái (она́)повоева́ла
Giống trung (оно́)повоева́ло
Số nhiều (они́)повоева́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повою́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повою́йте

Câu hỏi thường gặp

повоевать nghĩa là gì?

повоевать (động từ) nghĩa là chiến đấu, đánh đấm.

повоевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повоева́ть (phiên âm Latinh povojevátʹ, IPA [pəvə(j)ɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.