повоева́ть
Dấu sắc trên повоева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повоева́ть nghĩa là chiến đấu, đánh đấm.
Nghĩa của повоева́ть
Động từ
- Chiến đấu, đánh đấm, đánh chác.
Cặp thể của повоева́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повоева́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повою́ю |
| ты | повою́ешь |
| он / она́ / оно́ | повою́ет |
| мы | повою́ем |
| вы | повою́ете |
| они́ | повою́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повоева́л |
| Giống cái (она́) | повоева́ла |
| Giống trung (оно́) | повоева́ло |
| Số nhiều (они́) | повоева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повою́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повою́йте |
Câu hỏi thường gặp
повоевать nghĩa là gì?
повоевать (động từ) nghĩa là chiến đấu, đánh đấm.
повоевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повоева́ть (phiên âm Latinh povojevátʹ, IPA [pəvə(j)ɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.