TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вое́нный

Cấp độ ≈A2 giống đựcđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
vojénnyj[vɐˈjenːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вое́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вое́нный nghĩa là chiến tranh, quân sự, quân đội, người lính.

Nghĩa của вое́нный

Tính từ

  1. [thuộc về] Chiến tranh, quân sự.
    • вое́нное вре́мяthời gian chiến tranh, thời chiến
    • вое́нное иску́сствоnghệ thuật chiến tranh
    • вое́нное положе́ниеtình trạng chiến tranh
    • военный заво́дbinh công xưởng, xưởng quân giới
    • военный кора́бльtàu chiến, chiến hạm
  2. [thuộc về] Quân đội.
    • вое́нная слу́жба[chế độ] quân dịch, binh dịch, phục vụ trong quân đội
    • вое́нное учи́лищеtrường quân sự
    • военный врачbác sĩ quân y
  3. [thuộc về] Quân nhân.
    • вое́нная фо́рмаquân phục
    • вое́нная прися́гаlời thề của quân nhân
    • военный коммуни́змchế độ (chính sách) cộng sản thời chiến

Danh từ

  1. Người lính, bộ đội, binh sĩ, binh lính, quân lính, lính.

Biến cách của вое́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвое́нныйвое́нноевое́ннаявое́нные
Sinh cáchвое́нноговое́нноговое́ннойвое́нных
Tặng cáchвое́нномувое́нномувое́ннойвое́нным
Đối cáchвое́нный / вое́нноговое́нноевое́ннуювое́нные / вое́нных
Công cụ cáchвое́ннымвое́ннымвое́ннойвое́нными
Giới cáchвое́нномвое́нномвое́ннойвое́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của вое́нный

Câu ví dụ với вое́нный

  • Какой прекрасный военный парад! Buổi diễu binh đẹp thế! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11781679
  • Он не военный. Anh ấy không phải là một người lính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14025326

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

военный nghĩa là gì?

военный (tính từ, danh từ) nghĩa là chiến tranh, quân sự, quân đội, người lính.

военный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вое́нный (phiên âm Latinh vojénnyj, IPA [vɐˈjenːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.