TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вождь

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
voždʹ[voʂtʲ] giọng máy của trình duyệt

вождь nghĩa là tù trưởng, lãnh tụ.

Nghĩa của вождь

Danh từ

  1. племени и т. п. Tù trưởng.
  2. руководитель Lãnh tụ.

Biến cách của вождь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́ждьвожди́
Sinh cách кого? чего?вождя́вожде́й
Tặng cách кому? чему?вождю́вождя́м
Đối cách кого? что?вождя́вожде́й
Công cụ cách кем? чем?вождёмвождя́ми
Giới cách о ком? о чём?вожде́вождя́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вождь

Đồng nghĩa

Họ từ của вождь

Câu hỏi thường gặp

вождь nghĩa là gì?

вождь (danh từ) nghĩa là tù trưởng, lãnh tụ.

вождь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вождь (phiên âm Latinh voždʹ, IPA [voʂtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.