TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́жжи

giống cáibất động vật
vóžži[ˈvoʐːɨ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́жжи chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́жжи nghĩa là dây cương.

Nghĩa của во́жжи

Danh từ

  1. Dây cương.

Biến cách của во́жжи (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?во́жжи
Sinh cách кого? чего?вожже́й
Tặng cách кому? чему?вожжа́м
Đối cách кого? что?во́жжи
Công cụ cách кем? чем?вожжа́ми
Giới cách о ком? о чём?вожжа́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

вожжи nghĩa là gì?

вожжи (danh từ) nghĩa là dây cương.

вожжи đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́жжи (phiên âm Latinh vóžži, IPA [ˈvoʐːɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.