TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воз

giống đựcbất động vật
voz-[vəz] giọng máy của trình duyệt

воз nghĩa là chiếc xe tải, xe, lại.

Nghĩa của воз

Danh từ

  1. Chiếc xe tải.
  2. количество [một] xe; (nghĩa bóng) rất nhiều, rất đông.
    • воз се́наmột xe cỏ khô

Tiền tố

  1. Lại.

Biến cách của воз (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́звозы́
Sinh cách кого? чего?во́завозо́в
Tặng cách кому? чему?во́зувоза́м
Đối cách кого? что?во́звозы́
Công cụ cách кем? чем?во́зомвоза́ми
Giới cách о ком? о чём?во́зевоза́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với воз

Đồng nghĩa

Họ từ của воз

Câu ví dụ với воз

  • Что с возу упало, то пропало. Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2930174
  • Что с воза упало, то пропало. Ai tìm thấy thì được hưởng, ai làm mất thì ráng chịu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11927738

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

воз nghĩa là gì?

воз (danh từ, tiền tố) nghĩa là chiếc xe tải, xe, lại.

воз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воз (phiên âm Latinh voz-, IPA [vəz]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.