возбраня́ться
Dấu sắc trên возбраня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возбраня́ться nghĩa là bị cấm, bị cấm chỉ.
Nghĩa của возбраня́ться
Động từ
- Bị cấm, bị cấm chỉ, bị ngăn cấm, không cho phép.
- никому́ не возбраня́тьсяя́етсяkhông cấm ai cả, mọi người đều có thể, mọi người đều có quyền
Chia động từ возбраня́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | возбраня́юсь |
| ты | возбраня́ешься |
| он / она́ / оно́ | возбраня́ется |
| мы | возбраня́емся |
| вы | возбраня́етесь |
| они́ | возбраня́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возбраняться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возбраня́лся |
| Giống cái (она́) | возбраня́лась |
| Giống trung (оно́) | возбраня́лось |
| Số nhiều (они́) | возбраня́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возбраня́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возбраня́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
возбраняться nghĩa là gì?
возбраняться (động từ) nghĩa là bị cấm, bị cấm chỉ.
возбраняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возбраня́ться (phiên âm Latinh vozbranjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.