TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возбраня́ться

thể chưa hoàn thành
vozbranjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возбраня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возбраня́ться nghĩa là bị cấm, bị cấm chỉ.

Nghĩa của возбраня́ться

Động từ

  1. Bị cấm, bị cấm chỉ, bị ngăn cấm, không cho phép.
    • никому́ не возбраня́тьсяя́етсяkhông cấm ai cả, mọi người đều có thể, mọi người đều có quyền

Chia động từ возбраня́ться

NgôiHiện tại
явозбраня́юсь
тывозбраня́ешься
он / она́ / оно́возбраня́ется
мывозбраня́емся
вывозбраня́етесь
они́возбраня́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возбраняться.

Quá khứ

Giống đực (он)возбраня́лся
Giống cái (она́)возбраня́лась
Giống trung (оно́)возбраня́лось
Số nhiều (они́)возбраня́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возбраня́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возбраня́йтесь

Câu hỏi thường gặp

возбраняться nghĩa là gì?

возбраняться (động từ) nghĩa là bị cấm, bị cấm chỉ.

возбраняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возбраня́ться (phiên âm Latinh vozbranjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.