TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возбуди́тель

giống đựcbất động vật
vozbudítelʹ[vəzbʊˈdʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возбуди́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возбуди́тель nghĩa là tác nhân kích thích.

Nghĩa của возбуди́тель

Danh từ

  1. Tác nhân kích thích.
  2. sinh học Tác nhân, vật kích thích.
    • возбуди́тель боле́зниtác nhân gây bệnh
  3. kỹ thuật Máy kích thích.

Biến cách của возбуди́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?возбуди́тельвозбуди́тели
Sinh cách кого? чего?возбуди́телявозбуди́телей
Tặng cách кому? чему?возбуди́телювозбуди́телям
Đối cách кого? что?возбуди́тельвозбуди́тели
Công cụ cách кем? чем?возбуди́телемвозбуди́телями
Giới cách о ком? о чём?возбуди́телевозбуди́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của возбуди́тель

Câu hỏi thường gặp

возбудитель nghĩa là gì?

возбудитель (danh từ) nghĩa là tác nhân kích thích.

возбудитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возбуди́тель (phiên âm Latinh vozbudítelʹ, IPA [vəzbʊˈdʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.