TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возбуди́мость

giống cáibất động vật
vozbudímostʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возбуди́мость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возбуди́мость nghĩa là tính dễ hưng phấn, dễ bị kích thích.

Nghĩa của возбуди́мость

Danh từ

  1. Tính dễ hưng phấn, dễ bị kích thích, dễ bị kích động, dễ xúc cảm.

Biến cách của возбуди́мость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?возбуди́мостьвозбуди́мости
Sinh cách кого? чего?возбуди́мостивозбуди́мостей
Tặng cách кому? чему?возбуди́мостивозбуди́мостям
Đối cách кого? что?возбуди́мостьвозбуди́мости
Công cụ cách кем? чем?возбуди́мостьювозбуди́мостями
Giới cách о ком? о чём?возбуди́мостивозбуди́мостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

возбудимость nghĩa là gì?

возбудимость (danh từ) nghĩa là tính dễ hưng phấn, dễ bị kích thích.

возбудимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возбуди́мость (phiên âm Latinh vozbudímostʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.