возбуди́мый
Dấu sắc trên возбуди́мый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возбуди́мый nghĩa là dễ hưng phấn, dễ bị kích thích.
Nghĩa của возбуди́мый
Tính từ
- Dễ hưng phấn, dễ bị kích thích, dễ bị kích động, dễ xúc cảm.
Biến cách của возбуди́мый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | возбуди́мый | возбуди́мое | возбуди́мая | возбуди́мые |
| Sinh cách | возбуди́мого | возбуди́мого | возбуди́мой | возбуди́мых |
| Tặng cách | возбуди́мому | возбуди́мому | возбуди́мой | возбуди́мым |
| Đối cách | возбуди́мый / возбуди́мого | возбуди́мое | возбуди́мую | возбуди́мые / возбуди́мых |
| Công cụ cách | возбуди́мым | возбуди́мым | возбуди́мой | возбуди́мыми |
| Giới cách | возбуди́мом | возбуди́мом | возбуди́мой | возбуди́мых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của возбуди́мый
| So sánh hơn | возбуди́мее |
Câu hỏi thường gặp
возбудимый nghĩa là gì?
возбудимый (tính từ) nghĩa là dễ hưng phấn, dễ bị kích thích.
возбудимый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возбуди́мый (phiên âm Latinh vozbudímyj, IPA [vəzbʊˈdʲimɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.