TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возведе́ние

giống trungbất động vật
vozvedénije[vəzvʲɪˈdʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возведе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возведе́ние nghĩa là sự xây, dựng.

Nghĩa của возведе́ние

Danh từ

  1. Sự xây, dựng, xây dựng.
    • возведе́ние стен[sự] xây tường
    • возведе́ние фунда́мента[sự] xây nền, xây móng, đặt nền móng
  2. toán học [sự] nâng lên.
    • возведе́ние в сте́пень[sự] nâng lên lũy thừa
    • возведе́ние в квадра́т[sự] bình phương
    • возведе́ние в куб[sự] lập phương

Biến cách của возведе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?возведе́ниевозведе́ния
Sinh cách кого? чего?возведе́ниявозведе́ний
Tặng cách кому? чему?возведе́ниювозведе́ниям
Đối cách кого? что?возведе́ниевозведе́ния
Công cụ cách кем? чем?возведе́ниемвозведе́ниями
Giới cách о ком? о чём?возведе́ниивозведе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

возведение nghĩa là gì?

возведение (danh từ) nghĩa là sự xây, dựng.

возведение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возведе́ние (phiên âm Latinh vozvedénije, IPA [vəzvʲɪˈdʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.