возводи́ть
Dấu sắc trên возводи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возводи́ть nghĩa là xây, dựng.
Nghĩa của возводи́ть
Động từ
- сооружать Xây, dựng, xây dựng. + đối cách
- перен.đưa lên, phong
- возводи́ть в при́нцип, в систе́муđề lên (đưa lên thành) nguyên tắc, hệ thống
- мат.nâng lên
- возводи́ть что́-л. в квадра́тnâng cái gì lên bình phương, nâng cái gì lên lũy thừa bậc hai
- возводи́ть что́-л. в кубnâng cái gì lên lập phương, nâng cái gì lên lũy thừa bậc ba
- возводи́ть что́-л. в четвёртую сте́пеньnâng cái gì lên lũy thừa bậc bốn
Cặp thể của возводи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возводи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | возвожу́ |
| ты | возво́дишь |
| он / она́ / оно́ | возво́дит |
| мы | возво́дим |
| вы | возво́дите |
| они́ | возво́дят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возводить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возводи́л |
| Giống cái (она́) | возводи́ла |
| Giống trung (оно́) | возводи́ло |
| Số nhiều (они́) | возводи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возводи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возводи́те |
Họ từ của возводи́ть
Câu hỏi thường gặp
возводить nghĩa là gì?
возводить (động từ) nghĩa là xây, dựng.
возводить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возводи́ть (phiên âm Latinh vozvodítʹ, IPA [vəzvɐˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.