TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возвести́

thể hoàn thành
vozvestí[vəzvʲɪˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возвести́ nghĩa là xây, dựng.

Nghĩa của возвести́

Thể hoàn thành của возводи́ть.

Động từ

  1. Xây, dựng, xây dựng.

Cặp thể của возвести́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возвести́

NgôiTương lai
явозведу́
тывозведёшь
он / она́ / оно́возведёт
мывозведём
вывозведёте
они́возведу́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)возвёл
Giống cái (она́)возвела́
Giống trung (оно́)возвело́
Số nhiều (они́)возвели́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возведи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возведи́те

Câu hỏi thường gặp

возвести nghĩa là gì?

возвести (động từ) nghĩa là xây, dựng.

возвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возвести́ (phiên âm Latinh vozvestí, IPA [vəzvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.