возвести́
Dấu sắc trên возвести́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возвести́ nghĩa là xây, dựng.
Nghĩa của возвести́
Thể hoàn thành của возводи́ть.
Động từ
- Xây, dựng, xây dựng.
Cặp thể của возвести́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возвести́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возведу́ |
| ты | возведёшь |
| он / она́ / оно́ | возведёт |
| мы | возведём |
| вы | возведёте |
| они́ | возведу́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возвёл |
| Giống cái (она́) | возвела́ |
| Giống trung (оно́) | возвело́ |
| Số nhiều (они́) | возвели́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возведи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возведи́те |
Câu hỏi thường gặp
возвести nghĩa là gì?
возвести (động từ) nghĩa là xây, dựng.
возвести đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возвести́ (phiên âm Latinh vozvestí, IPA [vəzvʲɪˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.