возгла́вить
Dấu sắc trên возгла́вить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возгла́вить nghĩa là dẫn đầu, đứng đầu, lãnh đạo, chỉ đạo.
Nghĩa của возгла́вить
Thể hoàn thành của возглавля́ть.
Động từ
- Dẫn đầu, đứng đầu, cầm đầu.
- Lãnh đạo, chỉ đạo, điều khiển, quản lý, phụ trách.
Cặp thể của возгла́вить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возгла́вить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возгла́влю |
| ты | возгла́вишь |
| он / она́ / оно́ | возгла́вит |
| мы | возгла́вим |
| вы | возгла́вите |
| они́ | возгла́вят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возгла́вил |
| Giống cái (она́) | возгла́вила |
| Giống trung (оно́) | возгла́вило |
| Số nhiều (они́) | возгла́вили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возгла́вь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возгла́вьте |
Câu hỏi thường gặp
возглавить nghĩa là gì?
возглавить (động từ) nghĩa là dẫn đầu, đứng đầu, lãnh đạo, chỉ đạo.
возглавить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возгла́вить (phiên âm Latinh vozglávitʹ, IPA [vɐzˈɡɫavʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.