TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возглавля́ть

thể chưa hoàn thành
vozglavljátʹ[vəzɡɫɐˈvlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возглавля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возглавля́ть nghĩa là dẫn đầu, đứng đầu, lãnh đạo, chỉ đạo.

Nghĩa của возглавля́ть

Động từ

  1. стоять во главе Dẫn đầu, đứng đầu, cầm đầu.
  2. руководить Lãnh đạo, chỉ đạo, điều khiển, quản lý, phụ trách.
    • возглавля́ть борьбу́lãnh đạo cuộc đấu tranh
    • возглавля́ть делега́циюdẫn đầu đoàn đại biểu
    • возглавля́ть учрежде́ниеđiều khiển (phụ trách) cơ quan
    • возглавля́ть экспеди́циюlãnh đạo cuộc thám hiểm

Cặp thể của возглавля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ возглавля́ть

NgôiHiện tại
явозглавля́ю
тывозглавля́ешь
он / она́ / оно́возглавля́ет
мывозглавля́ем
вывозглавля́ете
они́возглавля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возглавлять.

Quá khứ

Giống đực (он)возглавля́л
Giống cái (она́)возглавля́ла
Giống trung (оно́)возглавля́ло
Số nhiều (они́)возглавля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возглавля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возглавля́йте

Câu hỏi thường gặp

возглавлять nghĩa là gì?

возглавлять (động từ) nghĩa là dẫn đầu, đứng đầu, lãnh đạo, chỉ đạo.

возглавлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возглавля́ть (phiên âm Latinh vozglavljátʹ, IPA [vəzɡɫɐˈvlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.