TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

во́зглас

giống đựcbất động vật
vózglas[ˈvozɡɫəs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên во́зглас chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

во́зглас nghĩa là tiếng kêu, tiếng hô.

Nghĩa của во́зглас

Danh từ

  1. Tiếng kêu, tiếng hô, tiếng reo, tiếng hò reo.
    • ра́достный во́згласtiếng hò reo hân hoan, tiếng hò reo tán thành

Biến cách của во́зглас (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?во́згласво́згласы
Sinh cách кого? чего?во́згласаво́згласов
Tặng cách кому? чему?во́згласуво́згласам
Đối cách кого? что?во́згласво́згласы
Công cụ cách кем? чем?во́згласомво́згласами
Giới cách о ком? о чём?во́згласево́згласах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

возглас nghĩa là gì?

возглас (danh từ) nghĩa là tiếng kêu, tiếng hô.

возглас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là во́зглас (phiên âm Latinh vózglas, IPA [ˈvozɡɫəs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.