воздава́ть
Dấu sắc trên воздава́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воздава́ть nghĩa là trả.
Nghĩa của воздава́ть
Động từ
- Trả.
- воздава́ть до́лжное кому́-л.đền bù xứng đáng cho ai
- воздава́ть кому́-л. по заслу́гам(вознаграждать) thưởng công cho ai, đền đáp công lao của ai; б) — (наказывать) xử trí ai thích đáng
- воздава́ть добро́м за злоlấy thiện trả ác
Cặp thể của воздава́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воздава́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | воздаю́ |
| ты | воздаёшь |
| он / она́ / оно́ | воздаёт |
| мы | воздаём |
| вы | воздаёте |
| они́ | воздаю́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воздавать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воздава́л |
| Giống cái (она́) | воздава́ла |
| Giống trung (оно́) | воздава́ло |
| Số nhiều (они́) | воздава́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воздава́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воздава́йте |
Họ từ của воздава́ть
Câu hỏi thường gặp
воздавать nghĩa là gì?
воздавать (động từ) nghĩa là trả.
воздавать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воздава́ть (phiên âm Latinh vozdavátʹ, IPA [vəzdɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.