TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

возгорди́ться

thể hoàn thành
vozgordítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên возгорди́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

возгорди́ться nghĩa là kiêu ngạo, kiêu căng.

Nghĩa của возгорди́ться

Động từ

  1. Kiêu ngạo, kiêu căng, tự mãn.

Chia động từ возгорди́ться

NgôiTương lai
явозгоржу́сь
тывозгорди́шься
он / она́ / оно́возгорди́тся
мывозгорди́мся
вывозгорди́тесь
они́возгордя́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)возгорди́лся
Giống cái (она́)возгорди́лась
Giống trung (оно́)возгорди́лось
Số nhiều (они́)возгорди́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)возгорди́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)возгорди́тесь

Câu hỏi thường gặp

возгордиться nghĩa là gì?

возгордиться (động từ) nghĩa là kiêu ngạo, kiêu căng.

возгордиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là возгорди́ться (phiên âm Latinh vozgordítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.