TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воздая́ние

giống trungbất động vật
vozdajánije[vəzdɐˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воздая́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воздая́ние nghĩa là sự trả thù.

Nghĩa của воздая́ние

Danh từ

  1. Sự trả thù.

Biến cách của воздая́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воздая́ниевоздая́ния
Sinh cách кого? чего?воздая́ниявоздая́ний
Tặng cách кому? чему?воздая́ниювоздая́ниям
Đối cách кого? что?воздая́ниевоздая́ния
Công cụ cách кем? чем?воздая́ниемвоздая́ниями
Giới cách о ком? о чём?воздая́ниивоздая́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воздаяние nghĩa là gì?

воздаяние (danh từ) nghĩa là sự trả thù.

воздаяние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воздая́ние (phiên âm Latinh vozdajánije, IPA [vəzdɐˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.