TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воздвига́ть

thể chưa hoàn thành
vozdvigátʹ[vəzdvʲɪˈɡatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воздвига́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воздвига́ть nghĩa là dựng lên, xây lên.

Nghĩa của воздвига́ть

Động từ

  1. Dựng lên, xây lên, xây dựng, kiến thiết, dựng, xây, lập.
    • воздвига́ть па́мятникdựng (xây, lập) đài kỷ niệm

Cặp thể của воздвига́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ воздвига́ть

NgôiHiện tại
явоздвига́ю
тывоздвига́ешь
он / она́ / оно́воздвига́ет
мывоздвига́ем
вывоздвига́ете
они́воздвига́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + воздвигать.

Quá khứ

Giống đực (он)воздвига́л
Giống cái (она́)воздвига́ла
Giống trung (оно́)воздвига́ло
Số nhiều (они́)воздвига́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)воздвига́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)воздвига́йте

Câu hỏi thường gặp

воздвигать nghĩa là gì?

воздвигать (động từ) nghĩa là dựng lên, xây lên.

воздвигать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воздвига́ть (phiên âm Latinh vozdvigátʹ, IPA [vəzdvʲɪˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.