воздви́гнуть
Dấu sắc trên воздви́гнуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
воздви́гнуть nghĩa là dựng lên, xây lên.
Nghĩa của воздви́гнуть
Thể hoàn thành của воздвига́ть.
Động từ
- Dựng lên, xây lên, xây dựng, kiến thiết, dựng, xây, lập.
Cặp thể của воздви́гнуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ воздви́гнуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | воздви́гну |
| ты | воздви́гнешь |
| он / она́ / оно́ | воздви́гнет |
| мы | воздви́гнем |
| вы | воздви́гнете |
| они́ | воздви́гнут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | воздви́г |
| Giống cái (она́) | воздви́гла |
| Giống trung (оно́) | воздви́гло |
| Số nhiều (они́) | воздви́гли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | воздви́гни |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | воздви́гните |
Câu hỏi thường gặp
воздвигнуть nghĩa là gì?
воздвигнуть (động từ) nghĩa là dựng lên, xây lên.
воздвигнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là воздви́гнуть (phiên âm Latinh vozdvígnutʹ, IPA [vɐzdˈvʲiɡnʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.