возде́лать
Dấu sắc trên возде́лать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возде́лать nghĩa là cày bừa, cầy cấy, gieo trồng, trồng trọt.
Nghĩa của возде́лать
Thể hoàn thành của возде́лывать.
Động từ
- Cày bừa, cầy cấy, làm đất, canh tác.
- Gieo trồng, trồng trọt, trồng, gieo.
Cặp thể của возде́лать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возде́лать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | возде́лаю |
| ты | возде́лаешь |
| он / она́ / оно́ | возде́лает |
| мы | возде́лаем |
| вы | возде́лаете |
| они́ | возде́лают |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возде́лал |
| Giống cái (она́) | возде́лала |
| Giống trung (оно́) | возде́лало |
| Số nhiều (они́) | возде́лали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возде́лай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возде́лайте |
Câu hỏi thường gặp
возделать nghĩa là gì?
возделать (động từ) nghĩa là cày bừa, cầy cấy, gieo trồng, trồng trọt.
возделать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возде́лать (phiên âm Latinh vozdélatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.