возде́лывать
Dấu sắc trên возде́лывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
возде́лывать nghĩa là cày bừa, cầy cấy, gieo trồng, trồng trọt.
Nghĩa của возде́лывать
Động từ
- Cày bừa, cầy cấy, làm đất, canh tác.
- быращивать Gieo trồng, trồng trọt, trồng, gieo.
Cặp thể của возде́лывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ возде́лывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | возде́лываю |
| ты | возде́лываешь |
| он / она́ / оно́ | возде́лывает |
| мы | возде́лываем |
| вы | возде́лываете |
| они́ | возде́лывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + возделывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | возде́лывал |
| Giống cái (она́) | возде́лывала |
| Giống trung (оно́) | возде́лывало |
| Số nhiều (они́) | возде́лывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | возде́лывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | возде́лывайте |
Câu hỏi thường gặp
возделывать nghĩa là gì?
возделывать (động từ) nghĩa là cày bừa, cầy cấy, gieo trồng, trồng trọt.
возделывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là возде́лывать (phiên âm Latinh vozdélyvatʹ, IPA [vɐzʲˈdʲeɫɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.