TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воздержавшийся

giống đựcđộng vật
vozderžavšijsja giọng máy của trình duyệt

воздержавшийся nghĩa là người bỏ phiếu trắng, người không biểu quyết.

Nghĩa của воздержавшийся

Danh từ

  1. Người bỏ phiếu trắng, người không biểu quyết.
    • при четырёх воздержа́вшийсяихсяcó bốn người bỏ phiếu trắng (không biểu quyết)

Biến cách của воздержавшийся (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воздержа́вшийсявоздержа́вшиеся
Sinh cách кого? чего?воздержа́вшегосявоздержа́вшихся
Tặng cách кому? чему?воздержа́вшемусявоздержа́вшимся
Đối cách кого? что?воздержа́вшегосявоздержа́вшихся
Công cụ cách кем? чем?воздержа́вшимсявоздержа́вшимися
Giới cách о ком? о чём?воздержа́вшемсявоздержа́вшихся

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

воздержавшийся nghĩa là gì?

воздержавшийся (danh từ) nghĩa là người bỏ phiếu trắng, người không biểu quyết.

воздержавшийся đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воздержавшийся (phiên âm Latinh vozderžavšijsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.