TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воздуходу́вка

giống cáibất động vật
vozduxodúvka[vəzdʊxɐˈdufkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воздуходу́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воздуходу́вка nghĩa là máy quạt gió, mát gió.

Nghĩa của воздуходу́вка

Danh từ

  1. Máy quạt gió, mát gió.

Biến cách của воздуходу́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воздуходу́вкавоздуходу́вки
Sinh cách кого? чего?воздуходу́вкивоздуходу́вок
Tặng cách кому? чему?воздуходу́вкевоздуходу́вкам
Đối cách кого? что?воздуходу́вкувоздуходу́вки
Công cụ cách кем? чем?воздуходу́вкойвоздуходу́вками
Giới cách о ком? о чём?воздуходу́вкевоздуходу́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воздуходувка nghĩa là gì?

воздуходувка (danh từ) nghĩa là máy quạt gió, mát gió.

воздуходувка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воздуходу́вка (phiên âm Latinh vozduxodúvka, IPA [vəzdʊxɐˈdufkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.