TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

воздухоочисти́тель

giống đựcbất động vật
vozduxoočistítelʹ[ˌvozdʊxɐɐt͡ɕɪˈsʲtʲitʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên воздухоочисти́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

воздухоочисти́тель nghĩa là Máy làm sạch không khí.

Nghĩa của воздухоочисти́тель

Danh từ

  1. Máy làm sạch không khí.

Biến cách của воздухоочисти́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?воздухоочисти́тельвоздухоочисти́тели
Sinh cách кого? чего?воздухоочисти́телявоздухоочисти́телей
Tặng cách кому? чему?воздухоочисти́телювоздухоочисти́телям
Đối cách кого? что?воздухоочисти́тельвоздухоочисти́тели
Công cụ cách кем? чем?воздухоочисти́телемвоздухоочисти́телями
Giới cách о ком? о чём?воздухоочисти́телевоздухоочисти́телях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

воздухоочиститель nghĩa là gì?

воздухоочиститель (danh từ) nghĩa là Máy làm sạch không khí.

воздухоочиститель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là воздухоочисти́тель (phiên âm Latinh vozduxoočistítelʹ, IPA [ˌvozdʊxɐɐt͡ɕɪˈsʲtʲitʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.